| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,080 -180 | 26,110 -170 |
Giá đô hôm nay |
||
Tỷ Giá HSBC |
||||
|---|---|---|---|---|
| Mã NT | Mua vào | Chuyển Khoản | Bán Ra | |
| USD | 26,122 | 26,122 | 26,437 | |
| AUD | 17,936 | 18,065 | 18,727 | |
| CAD | 18,245 | 18,413 | 19,012 | |
| JPY | 162 | 163 | 170 | |
| EUR | 29,641 | 29,641 | 30,851 | |
| CHF | 31,929 | 31,929 | 32,967 | |
| GBP | 34,401 | 34,719 | 35,847 | |
| SGD | 19,976 | 20,161 | 20,816 | |
| THB | 760 | 760 | 815 | |
| HKD | 3,268 | 3,298 | 3,405 | |
| NZD | 15,176 | 15,176 | 15,669 | |
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,080 -180 | 26,110 -170 |
Giá đô hôm nay |
||
| 1 Đô la Mỹ = | 24,928 683 |
|---|
Đọc gì hôm nay 4/8: Cơ hội việc làm JOLTS Mỹ tháng 6
03:15 PM 04/08
Giá vàng ngày 4/8: Chiều bán vàng miếng giảm về 140 triệu – chênh mua/bán còn 3 triệu
11:50 AM 04/08
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
26,0500 | 26,4600 |
AUD |
17,9180 | 18,6790 |
CAD |
18,2350 | 19,0090 |
JPY |
1610 | 1720 |
EUR |
29,4530 | 31,0060 |
CHF |
31,6130 | 32,9550 |
GBP |
34,3620 | 35,8210 |
CNY |
3,7920 | 3,9530 |