| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
27,400 60 | 27,450 60 |
Giá đô hôm nay |
||
Tỷ giá hôm nay |
||||
|---|---|---|---|---|
| Mã NT | Mua vào | Chuyển Khoản | Bán Ra | |
| USD | 26,055 | 26,085 | 26,325 | |
| AUD | 18,056 | 18,239 | 18,823 | |
| CAD | 18,684 | 18,872 | 19,477 | |
| JPY | 158 | 160 | 168 | |
| EUR | 29,404 | 29,701 | 30,954 | |
| CHF | 32,368 | 32,695 | 33,742 | |
| GBP | 34,040 | 34,384 | 35,485 | |
| CNY | 3,729 | 3,767 | 3,888 | |
| SGD | 19,976 | 20,178 | 20,865 | |
| THB | 706 | 785 | 818 | |
| MYR | - | 6,625 | 6,770 | |
| DKK | - | 3,964 | 4,116 | |
| HKD | 3,261 | 3,294 | 3,420 | |
| INR | - | 281 | 293 | |
| KRW | 15 | 16 | 18 | |
| KWD | - | 85,287 | 89,421 | |
| NOK | - | 2,691 | 2,805 | |
| RUB | - | 298 | 330 | |
| SEK | - | 2,740 | 2,856 | |
| 1 Đô la Mỹ = | 24,928 683 |
|---|
Đọc gì hôm nay 19/3: Quyết định lãi suất của ECB – BOE; Vàng – Bạc rơi tự do – NĐT hoảng loạn
05:10 PM 19/03
Giá vàng 19/3: Ngày kinh hoàng trở lại – rơi gần 8 triệu
04:05 PM 19/03
Góc nhìn Giá Vàng: Vàng thủng MA 50 ngày: Xu hướng giảm mở rộng, chiến lược nào cho nhà đầu tư?
11:35 AM 19/03
Đọc gì hôm nay 19/3: Quyết định lãi suất của ECB – BOE; Vàng – Bạc rơi tự do – NĐT hoảng loạn
05:10 PM 19/03
Giá vàng 19/3: Ngày kinh hoàng trở lại – rơi gần 8 triệu
04:05 PM 19/03
Góc nhìn Giá Vàng: Vàng thủng MA 50 ngày: Xu hướng giảm mở rộng, chiến lược nào cho nhà đầu tư?
11:35 AM 19/03
| 1 Đô la Mỹ = | 24,928 683 |
|---|
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 172,500 | 175,500 |
| Vàng nhẫn | 172,500 | 175,530 |