| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,070 40 | 26,130 50 |
Giá đô hôm nay |
||
Tỷ giá hôm nay |
||||
|---|---|---|---|---|
| Mã NT | Mua vào | Chuyển Khoản | Bán Ra | |
| USD | 25,390-110 | 25,420-110 | 25,800-110 | |
| AUD | 17,490-60 | 17,667-61 | 18,234-63 | |
| CAD | 17,892-72 | 18,073-72 | 18,653-75 | |
| JPY | 156-1 | 157-1 | 167-1 | |
| EUR | 28,051-133 | 28,334-134 | 29,531-140 | |
| CHF | 30,580-147 | 30,889-148 | 31,880-153 | |
| GBP | 33,618-177 | 33,958-179 | 35,047-184 | |
| CNY | 3,743-14 | 3,781-14 | 3,902-14 | |
| SGD | 19,539-59 | 19,736-60 | 20,410-62 | |
| THB | 6762 | 7512 | 7832 | |
| MYR | - | 6,2656 | 6,4026 | |
| DKK | - | 3,781-19 | 3,925-20 | |
| HKD | 3,172-13 | 3,204-13 | 3,327-14 | |
| INR | - | 269-1 | 281-1 | |
| KRW | 16.51-0.08 | 18.35-0.09 | 19.91-0.1 | |
| KWD | - | 82,725-356 | 86,738-372 | |
| NOK | - | 2,704-30 | 2,819-32 | |
| RUB | - | 298-1 | 330-1 | |
| SEK | - | 2,573-17 | 2,682-17 | |
| 1 Đô la Mỹ = | 24,928 683 |
|---|
PTKT: Vàng (XAU/USD) phá ngưỡng EMA 20 thành công: Phe bò hướng tới thử thách cụm kháng cự SMA 50 – SMA 100
02:50 PM 05/11
Nonfarm Payrolls tháng 10: Liệu việc làm Mỹ có hồi phục? Vàng, USD và chứng khoán trước giờ G
02:30 PM 05/11
Trung Quốc gom gần 700 tấn vàng: Nghịch lý vàng nhẫn, vàng thỏi sốt ảo còn trang sức lao dốc
02:10 PM 04/11
PTKT: Vàng (XAU/USD) phá ngưỡng EMA 20 thành công: Phe bò hướng tới thử thách cụm kháng cự SMA 50 – SMA 100
02:50 PM 05/11
Nonfarm Payrolls tháng 10: Liệu việc làm Mỹ có hồi phục? Vàng, USD và chứng khoán trước giờ G
02:30 PM 05/11
Trung Quốc gom gần 700 tấn vàng: Nghịch lý vàng nhẫn, vàng thỏi sốt ảo còn trang sức lao dốc
02:10 PM 04/11
| 1 Đô la Mỹ = | 24,928 683 |
|---|
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 139,500100 | 142,500100 |
| Vàng nhẫn | 139,500100 | 142,530100 |