| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,570 -30 | 26,600 -50 |
Giá đô hôm nay |
||
Tỷ giá hôm nay |
||||
|---|---|---|---|---|
| Mã NT | Mua vào | Chuyển Khoản | Bán Ra | |
| USD | 26,1005 | 26,1305 | 26,3605 | |
| AUD | 18,37015 | 18,55616 | 19,15017 | |
| CAD | 18,773-10 | 18,963-9 | 19,570-9 | |
| JPY | 159-1 | 161 | 169-1 | |
| EUR | 30,037-74 | 30,340-75 | 31,620-77 | |
| CHF | 32,715-147 | 33,045-149 | 34,104-151 | |
| GBP | 34,6433 | 34,9933 | 36,1134 | |
| CNY | 3,757-3 | 3,795-2 | 3,916-3 | |
| SGD | 20,102-18 | 20,305-18 | 20,998-17 | |
| THB | 719-2 | 799-2 | 833-2 | |
| MYR | - | 6,585-2 | 6,728-2 | |
| DKK | - | 4,049-10 | 4,204-10 | |
| HKD | 3,265-1 | 3,298-1 | 3,424-1 | |
| INR | - | 279 | 291 | |
| KRW | 15 | 17 | 18 | |
| KWD | - | 85,408-28 | 89,548-25 | |
| NOK | - | 2,77412 | 2,89112 | |
| RUB | - | 333 | 369 | |
| SEK | - | 2,798-13 | 2,917-13 | |
| 1 Đô la Mỹ = | 24,928 683 |
|---|
Đọc gì hôm nay 23/4: PMI Đức, châu Âu ‘thất vọng’ NĐT chờ tin PMI và đơn xin trợ cấp thất nghiệp Mỹ
03:30 PM 23/04
Giá vàng 23/4: Rụng mốc 170 triệu khi thế giới lung lay ngưỡng $4700 – NĐT lặng lẽ đứng ngoài
11:40 AM 23/04
Cập nhật sáng 23/4: Vàng thế giới về sát $4700 – SJC và các thương hiệu giảm 800 nghìn
09:05 AM 23/04
Đọc gì hôm nay 23/4: PMI Đức, châu Âu ‘thất vọng’ NĐT chờ tin PMI và đơn xin trợ cấp thất nghiệp Mỹ
03:30 PM 23/04
Giá vàng 23/4: Rụng mốc 170 triệu khi thế giới lung lay ngưỡng $4700 – NĐT lặng lẽ đứng ngoài
11:40 AM 23/04
Cập nhật sáng 23/4: Vàng thế giới về sát $4700 – SJC và các thương hiệu giảm 800 nghìn
09:05 AM 23/04
| 1 Đô la Mỹ = | 24,928 683 |
|---|
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 166,700-800 | 169,200-800 |
| Vàng nhẫn | 166,700-800 | 169,230-800 |