| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,580 -40 | 26,620 -40 |
Giá đô hôm nay |
||
Tỷ Giá ACB |
||||
|---|---|---|---|---|
| Mã NT | Mua vào | Chuyển Khoản | Bán Ra | |
| USD | 26,110 | 26,140 | 26,3682 | |
| AUD | 18,700219 | 18,822220 | 19,418227 | |
| CAD | 18,99849 | 19,11350 | 19,72851 | |
| JPY | 165 | 166 | 170 | |
| EUR | 29,793 | 29,913 | 31,014 | |
| CHF | - | 33,280149 | - | |
| GBP | - | 34,324 | - | |
| SGD | 17,055 | 17,166 | 17,405 | |
| THB | - | 675 | - | |
| TWD | - | 853 | - | |
| HKD | - | 3,070 | - | |
| NZD | - | 14,512 | - | |
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,580 -40 | 26,620 -40 |
Giá đô hôm nay |
||
| 1 Đô la Mỹ = | 24,928 683 |
|---|
PTKT Vàng – Bạc chiều 6/5: Tín hiệu tăng giá mạnh mẽ – NĐT giữ vị thế Long đang thắng thế
03:50 PM 06/05
Góc nhìn Giá Vàng: Giá vàng phục hồi sốc nhờ tin Trung Đông: sóng tăng mới hay chỉ là cú hồi kỹ thuật?
02:55 PM 06/05
Chuyên gia John LaForge: Đừng chờ đợi! Giá vàng đang “rẻ hiếm có” – thời điểm vàng để xuống tiền?
11:20 AM 06/05
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |