Giá vàng SJC
|
|
ĐVT: 1,000/Lượng
|
Mua vào
|
Bán ra
|
|
Vàng miếng SJC
|
168,000-5,100
|
171,000-5,100
|
|
SJC NHNN
|
|
171,000-5,100
|
|
Giá vàng nhẫn 9999(1-5 chỉ)-vàng nữ trang SJC
|
|
SJC 0.5c, 1c, 2c
|
168,000-5,100
|
171,030-5,100
|
|
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c
|
98,400
|
100,300
|
|
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c
|
98,400
|
100,400
|
|
Vàng nữ trang 9999
|
165,700-5,100
|
169,200-5,100
|
|
Vàng nữ trang 99
|
161,025-5,049
|
167,525-5,049
|
|
Vàng nữ trang 75
|
118,163-3,825
|
127,063-3,825
|
Giá vàng hôm nay
|
|
|
Mua vào
|
Bán ra
|
|
SJC HCM 1-10L
|
168,000-5,100
|
171,000-5,100
|
|
SJC Hà Nội
|
168,000-5,100
|
171,000-5,100
|
|
DOJI HCM
|
13,310
|
13,510
|
|
DOJI HN
|
13,310
|
13,510
|
|
PNJ HCM
|
120,000
|
122,000
|
|
PNJ Hà Nội
|
120,000
|
122,000
|
|
Phú Qúy SJC
|
168,000-5,100
|
171,000-5,100
|
|
Bảo Tín Minh Châu
|
168,000-5,100
|
171,000-5,100
|
|
Mi Hồng
|
117,000
|
119,000
|
|
EXIMBANK
|
182,800
|
184,800
|
|
TPBANK GOLD
|
168,000-5,100
|
171,000-5,100
|
Tỷ giá hôm nay
|
|
Ngoại Tệ
|
Mua vào
|
Bán Ra
|
USD
|
25,0840
|
25,4540
|
AUD
|
16,2380
|
16,9280
|
CAD
|
17,7270
|
18,4810
|
JPY
|
1600
|
1700
|
EUR
|
26,8480
|
28,3200
|
CHF
|
28,5820
|
29,7970
|
GBP
|
31,8310
|
33,1840
|
CNY
|
3,4670
|
3,6140
|