| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,080 -180 | 26,110 -170 |
Giá đô hôm nay |
||
Tỷ Giá VIB |
||||
|---|---|---|---|---|
| Mã NT | Mua vào | Chuyển Khoản | Bán Ra | |
| USD | 26,110 | 26,120 | 26,460 | |
| AUD | 18,149 | 18,179 | 18,750 | |
| CAD | 18,429 | 18,449 | 19,080 | |
| JPY | 164 | 166 | 171 | |
| EUR | 29,728 | 29,768 | 30,995 | |
| CHF | - | 31,926 | - | |
| GBP | 34,733 | 34,833 | 35,843 | |
| SGD | 17,998 | 18,128 | 18,799 | |
| DKK | - | 3,832 | - | |
| HKD | - | 3,185 | - | |
| NOK | - | 2,251 | - | |
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,080 -180 | 26,110 -170 |
Giá đô hôm nay |
||
| 1 Đô la Mỹ = | 24,928 683 |
|---|
Đọc gì hôm nay 4/8: Cơ hội việc làm JOLTS Mỹ tháng 6
03:15 PM 04/08
Giá vàng ngày 4/8: Chiều bán vàng miếng giảm về 140 triệu – chênh mua/bán còn 3 triệu
11:50 AM 04/08
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
26,0500 | 26,4600 |
AUD |
17,9180 | 18,6790 |
CAD |
18,2350 | 19,0090 |
JPY |
1610 | 1720 |
EUR |
29,4530 | 31,0060 |
CHF |
31,6130 | 32,9550 |
GBP |
34,3620 | 35,8210 |
CNY |
3,7920 | 3,9530 |