| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,080 -180 | 26,110 -170 |
Giá đô hôm nay |
||
Tỷ Giá SHBBank |
||||
|---|---|---|---|---|
| Mã NT | Mua vào | Chuyển Khoản | Bán Ra | |
| USD | 25,960 | - | 26,470 | |
| AUD | 18,013 | 18,093 | 18,683 | |
| CAD | 18,315 | 18,395 | 18,995 | |
| JPY | 162 | 163 | 172 | |
| EUR | 29,800 | 29,800 | 31,020 | |
| CHF | 723 | 745 | 790 | |
| GBP | 34,695 | 34,775 | 35,975 | |
| CNY | - | 3,264 | 3,343 | |
| SGD | 18,436 | 18,536 | 19,116 | |
| THB | 587 | 609 | 654 | |
| HKD | 3,271 | 3,296 | 3,406 | |
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,080 -180 | 26,110 -170 |
Giá đô hôm nay |
||
| 1 Đô la Mỹ = | 24,928 683 |
|---|
Đọc gì hôm nay 4/8: Cơ hội việc làm JOLTS Mỹ tháng 6
03:15 PM 04/08
Giá vàng ngày 4/8: Chiều bán vàng miếng giảm về 140 triệu – chênh mua/bán còn 3 triệu
11:50 AM 04/08
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
26,0500 | 26,4600 |
AUD |
17,9180 | 18,6790 |
CAD |
18,2350 | 19,0090 |
JPY |
1610 | 1720 |
EUR |
29,4530 | 31,0060 |
CHF |
31,6130 | 32,9550 |
GBP |
34,3620 | 35,8210 |
CNY |
3,7920 | 3,9530 |