| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,520 20 | 26,540 20 |
Giá đô hôm nay |
||
Tỷ Giá Eximbank |
||||
|---|---|---|---|---|
| Mã NT | Mua vào | Chuyển Khoản | Bán Ra | |
| USD | 26,110 | 26,140 | 26,440 | |
| AUD | 18,142 | 18,196 | 18,804 | |
| CAD | 18,304 | 18,359 | 18,956 | |
| JPY | 160 | 160 | 168 | |
| EUR | 29,619 | 29,708 | 30,844 | |
| CHF | 32,151 | 32,215 | 33,202 | |
| GBP | 34,239 | 34,307 | 35,321 | |
| CNY | - | 3,820 | 3,990 | |
| SGD | 20,007 | 20,067 | 20,758 | |
| THB | 767 | 786 | 835 | |
| HKD | 2,500 | 3,312 | 3,432 | |
| NZD | 14,826 | 14,900 | 15,404 | |
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,520 20 | 26,540 20 |
Giá đô hôm nay |
||
| 1 Đô la Mỹ = | 24,928 683 |
|---|
Dự báo giá vàng tuần 22 – 26/6: Phố Wall bi quan, nhà đầu tư nhỏ lẻ lại thấy dấu hiệu tạo đáy?
02:30 PM 19/06
PTKT Vàng 19/6: Rao dơi rất nguy hiểm – Đừng bắt kẻo đứt tay
01:55 PM 19/06
Cập nhật sáng nay: Vàng thế giới rơi thẳng băng về $4160 – Trong nước giảm chiều mua tới 4 triệu
10:20 AM 19/06
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |