| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,080 -180 | 26,110 -170 |
Giá đô hôm nay |
||
Tỷ Giá SCB |
||||
|---|---|---|---|---|
| Mã NT | Mua vào | Chuyển Khoản | Bán Ra | |
| USD | 24,350 | 24,430 | 24,730 | |
| AUD | 15,000 | 15,100 | 16,120 | |
| CAD | 17,340 | 17,450 | 18,130 | |
| JPY | 160 | 161 | 167 | |
| EUR | 25,290 | 25,370 | 26,690 | |
| CHF | 25,110 | 25,260 | 25,900 | |
| GBP | 29,140 | 29,200 | 30,450 | |
| SGD | 17,550 | 17,620 | 18,290 | |
| KRW | - | 175 | 209 | |
| NZD | - | 13,770 | 14,840 | |
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,080 -180 | 26,110 -170 |
Giá đô hôm nay |
||
| 1 Đô la Mỹ = | 24,928 683 |
|---|
Đọc gì hôm nay 4/8: Cơ hội việc làm JOLTS Mỹ tháng 6
03:15 PM 04/08
Giá vàng ngày 4/8: Chiều bán vàng miếng giảm về 140 triệu – chênh mua/bán còn 3 triệu
11:50 AM 04/08
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
26,0500 | 26,4600 |
AUD |
17,9180 | 18,6790 |
CAD |
18,2350 | 19,0090 |
JPY |
1610 | 1720 |
EUR |
29,4530 | 31,0060 |
CHF |
31,6130 | 32,9550 |
GBP |
34,3620 | 35,8210 |
CNY |
3,7920 | 3,9530 |