Theo dữ liệu từ CME, tính đến ngày 18/9, đã có 6.168 thông báo giao hàng bạc kỳ hạn tháng 9, tương đương khoảng 30,84 triệu ounce bạc. Tuy nhiên, số lượng thông báo giao hàng không đồng nghĩa với việc lượng bạc tương ứng thực sự được vận chuyển ra khỏi kho.
Điểm đáng chú ý nằm ở chỗ 7,1 triệu ounce bạc thực tế đã biến mất khỏi tổng lượng tồn kho COMEX trong khoảng thời gian từ ngày 10 đến 17/9. Con số này tương đương khoảng 2,1% tổng lượng bạc tồn kho trước đó.
Dữ liệu tồn kho cho thấy sự thay đổi khá rõ trong tuần từ 10-17/9.
Lượng bạc registered tăng khoảng 1,4 triệu ounce, lên 97,3 triệu ounce. Trong khi đó, bạc eligible giảm mạnh khoảng 8,6 triệu ounce, xuống còn 232,8 triệu ounce.
Kết quả là tổng tồn kho bạc COMEX giảm từ 337,2 triệu ounce xuống 330,1 triệu ounce, tương đương mức giảm khoảng 7,1 triệu ounce.
Điều này khác với trường hợp chỉ có sự chuyển đổi giữa hai trạng thái tồn kho. Nếu bạc chỉ được chuyển từ registered sang eligible hoặc ngược lại, tổng lượng kim loại trong hệ thống COMEX sẽ không thay đổi.
Việc tổng tồn kho giảm cho thấy một phần bạc đã thực sự rời khỏi hệ thống kho COMEX.
Tuy nhiên, CME không xác nhận rằng số bạc rời kho này chính là lượng kim loại được đại diện bởi các thông báo giao hàng kỳ hạn tháng 9. Vì vậy, không nên mặc định hai con số này là một.
Đây là điểm quan trọng để hiểu liệu lượng bạc rút khỏi kho có thực sự tạo áp lực lên nguồn cung giao hàng hay không.
Registered silver là bạc đáp ứng tiêu chuẩn của COMEX và đi kèm một warehouse warrant đang hoạt động. Điều này có nghĩa kim loại đang ở trạng thái sẵn sàng được sử dụng để giao theo hợp đồng tương lai.
Trong khi đó, eligible silver cũng đáp ứng các tiêu chuẩn của COMEX và nằm trong kho được chấp thuận, nhưng không có warrant đang hoạt động. Vì vậy, nó chưa ở trạng thái sẵn sàng giao hàng cho một hợp đồng tương lai.
Một chủ sở hữu có thể yêu cầu phát hành warrant đối với bạc eligible. Khi đó, lượng registered tăng và eligible giảm tương ứng.
Ngược lại, nếu warrant bị hủy, bạc có thể chuyển từ registered sang eligible.
Điểm mấu chốt: những thay đổi giữa registered và eligible không làm thay đổi tổng lượng bạc trong kho. Chỉ khi kim loại thực sự được đưa vào hoặc rút khỏi hệ thống thì tổng tồn kho mới thay đổi.
Thông thường, việc giao hàng trên thị trường kỳ hạn không đồng nghĩa với việc kim loại vật chất phải lập tức rời khỏi kho.
Khi một hợp đồng được giao, bên mua có thể tiếp tục nắm giữ warehouse warrant và để bạc ở trạng thái registered. Họ cũng có thể bán hoặc chuyển nhượng warrant, hủy warrant để đưa bạc sang trạng thái eligible hoặc yêu cầu đưa kim loại ra khỏi kho.
Do đó, 30,84 triệu ounce được ghi nhận thông qua các thông báo giao hàng không có nghĩa 30,84 triệu ounce bạc đã rời khỏi COMEX.
Trong bối cảnh đó, mức giảm thực tế 7,1 triệu ounce chỉ trong bảy ngày trở nên đáng chú ý hơn.
Quy mô dòng chảy này cũng tương đối lớn nếu đặt cạnh những giai đoạn trước.
Từ ngày 3-9/10/2025, tồn kho COMEX từng giảm khoảng 5,75 triệu ounce trong giai đoạn đầu của đợt squeeze bạc tháng 10. Như vậy, mức rút 7,1 triệu ounce tuần trước cao hơn khoảng 25%.
Tuy nhiên, con số này vẫn chỉ bằng khoảng một nửa mức giảm 13,96 triệu ounce được ghi nhận trong giai đoạn 9-16/10/2025.
Đây là điểm cần thận trọng khi diễn giải dữ liệu.
Trong đợt squeeze tháng 10 trước đây, gần 14,2 triệu ounce bạc đã bị rút khỏi lượng registered, trực tiếp làm giảm nguồn kim loại sẵn sàng phục vụ giao hàng trên COMEX.
Tuần vừa qua lại có diễn biến khác.
Mặc dù tổng tồn kho giảm mạnh, lượng registered silver lại tăng 1,4 triệu ounce.
Điều đó có nghĩa dòng bạc rời khỏi kho chủ yếu đến từ lượng eligible, thay vì làm suy giảm nguồn bạc registered có thể sử dụng cho hoạt động giao hàng.
Vì vậy, xét riêng dữ liệu tuần qua, chưa thể nói rằng COMEX đang đối mặt với tình trạng thiếu bạc giao hàng tương tự đợt squeeze trước.
Một tuần rút hơn 7 triệu ounce khỏi kho COMEX là một diễn biến đáng chú ý, nhưng chưa đủ để kết luận thị trường bạc đang bước vào một cuộc khủng hoảng nguồn cung.
Có ít nhất hai cách diễn giải cần được đặt cạnh nhau.
Thứ nhất, đây có thể chỉ là một sự kiện đơn lẻ, phản ánh nhu cầu chuyển bạc ra khỏi hệ thống kho COMEX trong một thời điểm nhất định.
Thứ hai, nếu lượng bạc rút kho tiếp tục duy trì ở mức cao trong nhiều tuần, trong khi lượng bạc registered bắt đầu giảm đáng kể, áp lực đối với nguồn cung giao hàng sẽ trở nên rõ ràng hơn.
Nói cách khác, con số 7,1 triệu ounce tự nó chưa phải tín hiệu thiếu hụt, nhưng nó là dữ liệu cần theo dõi nếu dòng chảy vật chất tiếp tục tăng.
Trong những tuần tới, ba chỉ báo sẽ đặc biệt quan trọng:
Nếu tổng tồn kho tiếp tục giảm mạnh đồng thời registered cũng giảm, câu chuyện nguồn cung sẽ trở nên đáng chú ý hơn nhiều.
Ngược lại, nếu registered tiếp tục tăng và tổng tồn kho ổn định trở lại, dòng chảy 7,1 triệu ounce có thể chỉ là một biến động ngắn hạn.
Vì vậy, điều đáng chú ý nhất hiện tại không phải là 7 triệu ounce đã rời kho, mà là liệu con số này có trở thành một xu hướng kéo dài hay không.
Chu Phương – Chuyên gia Giavang Net
Chu Phương – Thạc sĩ Kinh tế Quốc tế với hơn 12 năm theo dõi thị trường Vàng, Ngoại hối. Với vai trò là chuyên gia phân tích thị trường tại Giavang.net; Chu Phương chia sẻ các thông tin kinh tế, chính trị có tầm ảnh hưởng tới thị trường, phân tích – dự báo triển vọng thị trường cả theo góc độ cơ bản và kĩ thuật
Tiêu điểm phiên 23/9: Chỉ số PMI Dịch vụ – Sản xuất Mỹ
03:55 PM 23/09
Góc nhìn kĩ thuật: Vàng ngấp nghé bờ vực 4.300$: Cơn ác mộng xả hàng trước ‘giờ G’ cuộc gặp Trump – Tập?”
11:05 AM 23/09
Trung Quốc “điên cuồng” gom vàng: nhập khẩu vượt 1.100 tấn, mục tiêu 1.200 tấn đang đến gần
09:05 AM 23/09
KCM Trade ghi dấu ấn thương hiệu với “Best Forex Trading Platform 2026” và “Most Reliable CFD Broker in Africa 2026
03:05 PM 21/09
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
25,800 -70 | 25,850 -70 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 142,500 | 145,500 |
| Vàng nhẫn | 142,500 | 145,530 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,7800 | 26,1900 |
AUD |
17,9420 | 18,7040 |
CAD |
17,9960 | 18,7600 |
JPY |
1590 | 1700 |
EUR |
28,9040 | 30,4280 |
CHF |
30,7940 | 32,1010 |
GBP |
33,6520 | 35,0810 |
CNY |
3,7790 | 3,9400 |