Theo nhận định mới nhất từ Mike McGlone, kim loại quý này có thể “languish” (đi ngang) trong vùng giá 50–100 USD/ounce trong nhiều năm tới.
👉 Điều này cho thấy lực mua đang suy yếu khi giá tiến gần vùng cao.
Theo Bloomberg Intelligence:
McGlone nhấn mạnh rằng đà tăng mạnh vừa qua mang tính “parabolic” (tăng dựng đứng), thường đi kèm với khả năng điều chỉnh sâu sau đó.
Dù thị trường bạc dự kiến ghi nhận năm thứ 6 liên tiếp thâm hụt nguồn cung, nhưng:
Theo báo cáo của Silver Institute:
👉 Mức biến động cao cho thấy thị trường đang trong trạng thái không ổn định, dễ xảy ra điều chỉnh mạnh.
McGlone chỉ ra rằng:
👉 Lịch sử cho thấy các đợt tăng “parabolic” thường kết thúc bằng giai đoạn tích lũy dài hoặc điều chỉnh sâu
Các kịch bản chính:
🔸 Kịch bản cơ sở (khả năng cao):
🔸 Kịch bản tiêu cực:
🔸 Kịch bản tích cực:
Dù nguồn cung vẫn thâm hụt, thị trường bạc hiện đang bị chi phối bởi:
➡️ Trong bối cảnh này, bạc nhiều khả năng sẽ bước vào giai đoạn đi ngang kéo dài, thay vì tiếp tục bứt phá mạnh như trước.
Chu Phương – Chuyên gia Giavang Net
Chu Phương – Thạc sĩ Kinh tế Quốc tế với hơn 12 năm theo dõi thị trường Vàng, Ngoại hối. Với vai trò là chuyên gia phân tích thị trường tại Giavang.net; Chu Phương chia sẻ các thông tin kinh tế, chính trị có tầm ảnh hưởng tới thị trường, phân tích – dự báo triển vọng thị trường cả theo góc độ cơ bản và kĩ thuật
Tháo chạy khỏi Vàng để gom Bitcoin? Tín hiệu lạ từ tỷ lệ BTC/Gold đang gây rúng động!
04:20 PM 16/04
Chiều 16/4: Các thương hiệu tiếp tục mạnh tay ‘hạ giá’ bất ngờ giá bán giảm nhiều hơn giá mua
04:15 PM 16/04
Giá vàng 16/4: Thế giới trụ mốc $4820 nhưng Miếng SJC giảm 1,5 triệu – Nhẫn trơn BTMC sụt tới 2 triệu
11:50 AM 16/04
Vai Trò Của Spread Trong Chi Phí Giao Dịch
09:25 AM 16/04
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,600 -260 | 26,630 -280 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 167,500-200 | 171,000-200 |
| Vàng nhẫn | 167,500-200 | 171,030-200 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |