👉 Thị trường hiện đang khá thận trọng chờ đợi phiên điều trần trước Thượng viện của Chủ tịch FOMC Jerome Powell. Chỉ số Lạc quan Kinh doanh NFIB tháng 12 và Chỉ số Lạc quan Kinh doanh IBD/TIPP tháng 1 của Mỹ cũng rất đáng được chú ý.
🔑 Trong bài chuẩn bị của mình, ông Powell sẽ nhắc lại rằng Fed sẽ hướng tới mục tiêu ngăn chặn lạm phát cao. Ông cũng lưu ý rằng nền kinh tế đã nhanh chóng đạt được sức mạnh bất chấp đại dịch đang diễn ra và giải thích rằng điều này đã làm tăng lạm phát.
💰 Vàng đã leo lên trên ngưỡng kháng cự 1800$ quan trọng trước đó và tiếp tục đẩy cao hơn lên tiếp cận mốc 1810$. Diễn biến giá vàng vẫn phụ thuộc nhiều và sự biến động của lợi suất.
Vàng nhẫn ngày 26/2: Giá không tăng nhiều, các thương hiệu bán ‘xả láng’ để nhà đầu tư ai cũng có vàng rước lộc
03:30 PM 26/02
Góc nhìn Giá Vàng: Vàng – Bạc hay Dầu sẽ phản ứng mạnh nhất với đàm phán hạt nhân mới giữa Mỹ và Iran?
02:40 PM 26/02
Bầu cử Mỹ 2026 có thể kích hoạt sóng vàng lên 6.750 USD?
09:35 AM 26/02
Vàng nhẫn ngày 25/2: DOJI neo giá cao nhất – Người dân mặc mưa gió đến săn Vàng Thần tài
04:45 PM 25/02
Vàng miếng ngày 25/2: Tăng 700 nghìn, xu hướng đi lên trước Thần tài được duy trì tốt
04:05 PM 25/02
Tỷ giá USD/VND ngày 25/2: TGTT tăng 4 đồng – Một số NH hạ giá mua vào, giá bán vẫn neo kịch trần
11:30 AM 25/02
WHO dự báo về ‘đoạn kết’ của đại dịch Covid-19
04:17 PM 11/01
Điểm tin 11/1: Bài phát biểu của Chủ tịch Fed và Chủ tịch ECB là hai sự kiện không thể bỏ qua
03:37 PM 11/01
WGC: Các quỹ ETF bán hơn 6 vàng trong tháng 12, xả ròng tới 173 tấn trong cả năm 2021
02:52 PM 11/01
Khí đốt tự nhiên tiếp đà tăng giá
02:38 PM 11/01
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,700 0 | 26,750 0 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 181,000-1,300 | 184,000-1,300 |
| Vàng nhẫn | 181,000-1,300 | 184,030-1,300 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |