Kể từ khi chiến sự bùng nổ, giá dầu Brent đã tăng vọt 37%, trong khi giá vàng lại giảm 10%. Thực tế này cho thấy một quy luật mới: Lãi suất, chứ không phải địa chính trị, mới là động lực chính dẫn dắt thị trường kim loại quý hiện nay. 💡
Kể từ ngày 27/2/2026, thời điểm bắt đầu chiến dịch quân sự, hai loại tài sản vốn thường song hành trong các cuộc khủng hoảng đã đi theo hai hướng trái ngược hoàn toàn:
Nguyên nhân cốt lõi khiến vàng “thất sủng” nằm ở đặc tính: Vàng không trả lãi suất. 🚫💸 Giá trị của vàng bị chi phối bởi chi phí cơ hội, gắn liền với mức lãi suất thực tại Hoa Kỳ.
Thực tế lịch sử chỉ ra rằng vàng không trực tiếp phòng vệ chống lại lạm phát, mà nó phòng vệ trước sự thất bại của các tổ chức kiểm soát lạm phát. 🏦📉
“Vàng không phản ứng với các sự kiện đơn thuần – nó phản ứng với cách mà các chính sách tiền tệ đối phó với sự kiện đó.”
Cuộc chiến Iran hiện nay được coi là một cú sốc cung ứng 📦. Thị trường tin rằng Fed vẫn đủ uy tín và công cụ để kiểm soát tình hình bằng cách duy trì lãi suất thắt chặt. Vàng sẽ chỉ thực sự “tỏa sáng” nếu niềm tin vào hệ thống ngân hàng trung ương bị sụp đổ hoàn toàn.
Mặc dù gặp khó khăn ngắn hạn, các chuyên gia vẫn có những cái nhìn đa chiều:
✨ Tóm lại:
Trong bối cảnh hiện tại, “vàng đen” (dầu) đang tạm thời thắng thế “vàng ròng”. Nhà đầu tư cần đặc biệt quan sát các tín hiệu từ Fed thay vì chỉ tập trung vào tin tức chiến sự.
Chu Phương – Chuyên gia Giavang Net
Chu Phương – Thạc sĩ Kinh tế Quốc tế với hơn 12 năm theo dõi thị trường Vàng, Ngoại hối. Với vai trò là chuyên gia phân tích thị trường tại Giavang.net; Chu Phương chia sẻ các thông tin kinh tế, chính trị có tầm ảnh hưởng tới thị trường, phân tích – dự báo triển vọng thị trường cả theo góc độ cơ bản và kĩ thuật
Giao dịch vàng online – Xu hướng mới của nhà đầu tư hiện đại
05:10 PM 08/05
Giá vàng 7/5: Tăng lên 167,5 triệu – kì vọng lên cao hơn khi vàng ngoại phá mốc $4750/oz
01:50 PM 07/05
Tỷ giá USD/VND ngày 7/5: Ổn định – Chỉ số DXY mất ngưỡng 98
09:55 AM 07/05
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,450 -130 | 26,500 -120 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 166,300 | 168,800 |
| Vàng nhẫn | 166,300 | 168,830 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |