Tỷ giá ngày 10-03-2026

Mã NT Mua vào Bán Ra Chuyển Khoản
 USD 26,025-16 26,3154 26,055-16
 AUD 18,090207 18,858216 18,273209
 CAD 18,839-31 19,639-33 19,029-32
 JPY 1601 1711 1621
 EUR 29,755250 31,324263 30,055252
 CHF 32,949158 34,348165 33,282160
 GBP 34,384321 35,843334 34,731324
 CNY 3,7076 3,8656 3,7456
 SGD 20,071120 20,965125 20,274121
 THB 73111 84612 81212
 MYR - 6,74242 6,59941
 DKK - 4,16634 4,01232
 HKD 3,264-4 3,423-4 3,297-4
 INR - 2950 2830
 KRW 150 180 171
 KWD - 89,424-138 85,290-132
 NOK - 2,79411 2,68010
 RUB - 3533 3193
 SEK - 2,93544 2,81643

Lịch sử tỷ giá

Giá usd tự do ngày 10-03-2026

Mua vào Bán ra
USD tự do 27,150 300 27,200 300

Tỷ giá trung tâm ngày 10-03-2026

1USD = 24,928 683