BẢNG GIÁ VÀNG 9H SÁNG 28/9:
| Thương hiệu Vàng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| SJC TP HCM | 35,930,000 | 36,150,000 |
| SJC HÀ NỘI | 35,930,000 | 36,170,000 |
| DOJI HN | 36,050,000 | 36,120,000 |
| PHÚ QUÝ SJC | 36,050,000 | 36,120,000 |
| VIETINBANK GOLD | 36,020,000 | 36,250,000 |
| MARITIME BANK | 36,050,000 | 36,110,000 |
| EXIMBANK | 36,060,000 | 36,110,000 |
| SHB | 36,040,000 | 36,120,000 |
| BẢO TÍN MINH CHÂU | 36,060,000 | 36,110,000 |
Các thông tin cập nhật về giá vàng trong nước và giá vàng thế giới sẽ được chúng tôi đăng tải liên tục trên website Giavang.net.
Chúc các nhà đầu tư tiếp tục có những chiến lược đầu tư hợp lý trong phiên hôm nay 28/9.
Giavang.net
Giá vàng 7/5: Tăng lên 167,5 triệu – kì vọng lên cao hơn khi vàng ngoại phá mốc $4750/oz
01:50 PM 07/05
Tỷ giá USD/VND ngày 7/5: Ổn định – Chỉ số DXY mất ngưỡng 98
09:55 AM 07/05
Vàng sắp “phá đỉnh” $5200: Morgan Stanley tung dự báo gây sốc bất chấp biến động Iran!
09:15 AM 07/05
Tin sáng 7/5: Đặt cược Mỹ – Iran đạt được thỏa thuận, Phố Wall phá kỉ lục mới – Vàng có lúc tăng hơn 3%
08:25 AM 07/05
PTKT Vàng – Bạc chiều 6/5: Tín hiệu tăng giá mạnh mẽ – NĐT giữ vị thế Long đang thắng thế
03:50 PM 06/05
Góc nhìn Giá Vàng: Giá vàng phục hồi sốc nhờ tin Trung Đông: sóng tăng mới hay chỉ là cú hồi kỹ thuật?
02:55 PM 06/05
Dự trữ ngoại hối liên tục tăng cao
08:24 AM 28/09
WTO hạ mạnh dự báo tăng trưởng thương mại toàn cầu 2016
08:24 AM 28/09
Số liệu chốt phiên Mỹ 27/99 đêm qua
06:51 AM 28/09
Vàng bảo toàn phạm vi giao dịch ngắn hạn
04:32 PM 27/09
Vàng “đóng băng” dưới vùng $1340/oz
04:02 PM 27/09
Giá vàng có thể biến động mạnh vì Donald Trump
03:39 PM 27/09
Chiến lược giao dịch của một số tổ chức ngày 27/9 (cập nhật)
01:33 PM 27/09
Không khí giao dịch vàng trong nước khá trầm lắng
11:30 AM 27/09
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,580 -40 | 26,620 -40 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 166,300 | 168,800 |
| Vàng nhẫn | 166,300 | 168,830 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |