Trong báo cáo mới nhất về thị trường kim loại quý, bà Amy Gower – Chiến lược gia hàng hóa tại Morgan Stanley Research – đã tái khẳng định dự báo giá vàng sẽ kết thúc năm ở mức $5,200/ounce.
Dù xung đột tại Iran gây ra nhiều bất ổn, vàng vẫn gặp khó khăn trong việc bứt phá mạnh mẽ thời gian qua. Nguyên nhân được Amy Gower chỉ rõ:
Morgan Stanley vẫn đặt cược vào việc cắt giảm lãi suất, đây sẽ là chất xúc tác mạnh mẽ cho kim loại quý:
Tương lai của giá vàng phụ thuộc lớn vào diễn biến tại Trung Đông. Những tín hiệu tích cực về một thỏa thuận hòa bình bền vững đang mở ra hy vọng cho kinh tế toàn cầu:
Lời kết: Dù thị trường còn nhiều biến động, Morgan Stanley tin rằng sự điều chỉnh chính sách tiền tệ trong tương lai sẽ là động lực chính đưa giá vàng lên tầm cao mới. Đây là giai đoạn quan trọng để các nhà đầu tư quan sát sự dịch chuyển của lãi suất thực. 💎
Chu Phương – Chuyên gia Giavang Net
Chu Phương – Thạc sĩ Kinh tế Quốc tế với hơn 12 năm theo dõi thị trường Vàng, Ngoại hối. Với vai trò là chuyên gia phân tích thị trường tại Giavang.net; Chu Phương chia sẻ các thông tin kinh tế, chính trị có tầm ảnh hưởng tới thị trường, phân tích – dự báo triển vọng thị trường cả theo góc độ cơ bản và kĩ thuật
Tỷ giá USD/VND ngày 7/5: Ổn định – Chỉ số DXY mất ngưỡng 98
09:55 AM 07/05
Tin sáng 7/5: Đặt cược Mỹ – Iran đạt được thỏa thuận, Phố Wall phá kỉ lục mới – Vàng có lúc tăng hơn 3%
08:25 AM 07/05
PTKT Vàng – Bạc chiều 6/5: Tín hiệu tăng giá mạnh mẽ – NĐT giữ vị thế Long đang thắng thế
03:50 PM 06/05
Góc nhìn Giá Vàng: Giá vàng phục hồi sốc nhờ tin Trung Đông: sóng tăng mới hay chỉ là cú hồi kỹ thuật?
02:55 PM 06/05
Chuyên gia John LaForge: Đừng chờ đợi! Giá vàng đang “rẻ hiếm có” – thời điểm vàng để xuống tiền?
11:20 AM 06/05
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,580 -40 | 26,620 -40 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 166,300 | 168,800 |
| Vàng nhẫn | 166,300 | 168,830 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |