Tiêu điểm phiên 6/11: Báo cáo thị trường lao động Mỹ tháng 10 16:20 06/11/2026

Tiêu điểm phiên 6/11: Báo cáo thị trường lao động Mỹ tháng 10

(tygiausd) Tiêu điểm phiên 6/11: Báo cáo thị trường lao động Mỹ tháng 10

Thị trường tài chính toàn cầu hôm nay chứng kiến làn sóng dịch chuyển dòng tiền quy mô lớn, trong bối cảnh các diễn biến chính trị tại Washington và dữ liệu kinh tế Mỹ đang tạo ra những biến số then chốt cho lộ trình lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang (Fed).

Dòng tiền tháo chạy khỏi nhóm công nghệ, đổ dồn vào tài sản phòng thủ

  • Rào cản từ Quốc hội Mỹ: Chiến thắng áp đảo của Đảng Dân chủ khi nắm quyền kiểm soát cả lưỡng viện Quốc hội đang đặt ra những trở ngại lập pháp lớn đối với các gói ngân sách và đầu tư cơ sở hạ tầng công nghệ, đặc biệt là lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI).
  • Đảo chiều danh mục đầu tư: Lo ngại rủi ro chính sách, giới đầu tư ồ ạt rút vốn khỏi cổ phiếu tăng trưởng và nhóm công nghệ cao để tìm nơi trú ẩn ở các tài sản an toàn. Động thái này đã kích hoạt đà tăng mạnh của trái phiếu Chính phủ Mỹ, kéo lợi suất rơi xuống các mức thấp hơn.

Dữ liệu việc làm vững chắc – Đặt cược lãi suất Fed tăng cao

  • Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp giảm: Báo cáo mới nhất cho thấy số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu của Mỹ bất ngờ giảm xuống mốc 189.000 đơn, phản ánh thị trường lao động Mỹ vẫn duy trì sức đề kháng đáng kinh ngạc.
  • Tâm điểm Bảng lương Phi nông nghiệp (NFP): Dữ liệu NFP công bố tối nay sẽ là “kim chỉ nam” quyết định việc Fed tiếp tục thắt chặt hay nới lỏng chính sách tiền tệ trong thời gian tới.
  • Kỳ vọng Fed tăng lãi suất: Thị trường tương lai (Fed funds futures) hiện đang định giá tỷ lệ 68% – 70% khả năng Fed sẽ nâng thêm 25 điểm cơ bản tại cuộc họp chính sách tháng 12.

Lịch sự kiện kinh tế nhà đầu tư cần chú ý tối nay (06/11)

Lịch kinh tế

Tâm điểm biến động của giá vàng và đồng USD sẽ tập trung vào khung giờ công bố dữ liệu kinh tế Mỹ vào đầu phiên giao dịch New York:

  • 20:30 (Mỹ): Bảng lương Phi nông nghiệp (NFP) tháng 10 (Dự báo: 65 nghìn, Kỳ trước: 29 nghìn).
  • 20:30 (Mỹ): Tỷ lệ thất nghiệp tháng 10 (Dự báo: 4,2%, Kỳ trước: 4,2%)
  • 20:30 (Mỹ): Thu nhập bình quân mỗi giờ theo tháng (Dự báo: 0,3%, Kỳ trước: 0,1%)
  • 22:00 (Mỹ): Chỉ số Tâm lý người tiêu dùng Michigan (Dự báo: 48,1, Kỳ trước: 48,0)

Tỷ giá

Chỉ số đồng USD –  đo lường sức mạnh của đồng bạc xanh so với 6 đồng tiền chủ chốt – đã hồi phục lên ngưỡng 101,7 điểm. Đồng USD được nâng đỡ bởi tâm lý thận trọng từ giới tài chính khi chờ đợi bản báo cáo việc làm tháng 10 chính thức của Mỹ, thước đo định hướng lộ trình thắt chặt hoặc nới lỏng tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang (Fed).

Diễn biến thị trường Vàng – Dầu – tiền kĩ thuật số

Giá Vàng – Bạc giảm vào phiên Á nhưng hồi phục lại ngay.

Thị trường năng lượng quay đầu giảm sau đà tăng hôm qua. Hiện tại, giá dầu Brent quanh vùng 97 USD/thùng. Dầu WTI quanh vùng 89 USD/thùng.

Thị trường tiền kĩ thuật số chậm lại sau đà giảm hôm qua. BTC/USD quanh vùng 76.000. ETH/USD neo sát 2242.

Góc nhìn Giavang.net:

Việc lợi suất trái phiếu Mỹ suy giảm thường là yếu tố hỗ trợ tích cực cho kim loại quý. Tuy nhiên, nếu số liệu việc làm NFP tối nay công bố vượt xa mức dự báo 65K, xác suất Fed tăng lãi suất tháng 12 sẽ tiếp tục được củng cố, qua đó có thể tạo áp lực điều chỉnh mạnh lên giá vàng. Các nhà đầu tư được khuyến nghị thận trọng quản trị rủi ro danh mục trước giờ công bố tin tức.


Chu Phương – Chuyên gia Giavang Net
Chu Phương – Thạc sĩ Kinh tế Quốc tế với hơn 13 năm theo dõi thị trường Vàng, Ngoại hối. Với vai trò là chuyên gia phân tích thị trường tại Giavang.net; Chu Phương chia sẻ các thông tin kinh tế, chính trị có tầm ảnh hưởng tới thị trường, phân tích – dự báo triển vọng thị trường cả theo góc độ cơ bản và kĩ thuật

  • 📫 Facebook: Phuong Chu – Giavang Net
  • 📫 Email: [email protected]
  • 📫 Zalo:https://zalo.me/g/hbkfmi008

tygiausd.org

Các Tin Khác

Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra

USD chợ đen

26,070 40 26,130 50

Giá đô hôm nay

Giá vàng hôm nay

Mua vào Bán ra
Vàng SJC 138,000-1,500 141,000-1,500
Vàng nhẫn 138,000-1,500 141,030-1,500

Tỷ giá hôm nay

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

25,370-20 25,780-20

  AUD

17,145-345 17,874-360

  CAD

17,722-170 18,475-177

  JPY

1560 1660

  EUR

27,862-189 29,332-199

  CHF

30,493-87 31,789-91

  GBP

33,385-233 34,804-243

  CNY

3,739-5 3,897-5