Hết CPI là tới PPI – Vàng & Bạc sẽ phản ứng thế nào? 15:55 13/08/2026

Hết CPI là tới PPI – Vàng & Bạc sẽ phản ứng thế nào?

CPI hạ nhiệt, vàng vẫn được hỗ trợ

CPI Mỹ tháng 7 chỉ tăng 0,1% so với tháng trước, trong khi lạm phát hàng năm giảm từ 3,5% xuống 3,4%. Sau dữ liệu này, kỳ vọng Fed tăng lãi suất trong tháng 9 giảm xuống khoảng 1/3, từ mức trên 50% chỉ một tuần trước.

Diễn biến này tạo lợi thế cho vàng khi lãi suất và lợi suất trái phiếu có khả năng chịu áp lực. Tuy nhiên, PPI Mỹ mới là dữ liệu quan trọng tiếp theo. Nếu PPI tiếp tục hạ nhiệt, kỳ vọng chính sách Fed bớt cứng rắn có thể thúc đẩy vàng. Ngược lại, PPI cao hơn dự báo có thể khiến vàng chịu áp lực chốt lời.

Bên cạnh chính sách tiền tệ, căng thẳng địa chính trị và nhu cầu mua vàng của ngân hàng trung ương tiếp tục là những yếu tố hỗ trợ giá vàng trong trung và dài hạn.

Bạc vẫn có nền tảng cung – cầu tích cực

Thị trường bạc được dự báo tiếp tục thiếu hụt nguồn cung trong năm 2026. Dù nhu cầu công nghiệp có thể giảm khoảng 2% xuống 650 triệu ounce, nhu cầu dài hạn từ AI, trung tâm dữ liệu, xe điện và cơ sở hạ tầng điện vẫn được kỳ vọng tăng.

Điều này giúp triển vọng dài hạn của bạc vẫn tương đối tích cực, dù giá có thể biến động mạnh theo vàng và chính sách Fed.

Phân tích kỹ thuật giá vàng XAU/USD

Vàng hiện quanh 4.379 USD/ounce, nằm trên EMA 50 ngày tại 4.223 USD và EMA 100 ngày tại 4.322 USD, cho thấy động lượng trung hạn vẫn tích cực.

Vùng 4.448 USD là kháng cự quan trọng. Nếu vượt được mức này, vàng có thể hướng tới 4.575 USD, sau đó là 4.666 USD.

Ở chiều ngược lại, 4.332 USD là hỗ trợ quan trọng. Nếu mất vùng này, giá có thể điều chỉnh về 4.262 USD và 4.205 USD.

Kịch bản giá vàng sau dữ liệu PPI

Trong ngắn hạn, có thể xây dựng ba kịch bản chính cho vàng.

Kịch bản 1 – PPI thấp hơn kỳ vọng: Đây là kịch bản tích cực nhất đối với vàng. Lạm phát sản xuất tiếp tục hạ nhiệt có thể khiến thị trường giảm kỳ vọng Fed tăng lãi suất, tạo áp lực lên USD và lợi suất trái phiếu. Khi đó, vàng có cơ hội phá vỡ 4.448 USD và hướng tới 4.575 USD.

Kịch bản 2 – PPI phù hợp dự báo: Vàng có thể tiếp tục dao động tích lũy quanh vùng 4.332–4.448 USD. Đây có thể là kịch bản khiến thị trường cần thêm dữ liệu kinh tế để xác định hướng đi tiếp theo.

Kịch bản 3 – PPI cao hơn dự kiến: Đây là rủi ro giảm giá đối với vàng. Nếu dữ liệu làm gia tăng lo ngại lạm phát, kỳ vọng Fed duy trì chính sách cứng rắn có thể quay trở lại. Khi đó, XAU/USD có thể chịu áp lực chốt lời và kiểm tra 4.332 USD, sau đó là 4.262 USD.

Phân tích kỹ thuật bạc XAG/USD

Bạc đang giao dịch quanh 64,77 USD, sau khi điều chỉnh từ vùng 66,50 USD. Xu hướng vẫn tích cực khi giá nằm trên EMA 50 và EMA 100.

64,47 USD là hỗ trợ gần cần theo dõi. Nếu giữ được vùng này và vượt 66,50 USD, bạc có thể hướng tới 67,60 USD. Ngược lại, phá vỡ 64,47 USD có thể kéo giá về 63,10 USD.

Triển vọng

PPI Mỹ sẽ là phép thử tiếp theo đối với xu hướng của vàng. PPI thấp có thể tạo động lực giúp XAU/USD phá vỡ 4.448 USD, trong khi PPI cao bất ngờ có thể kích hoạt hoạt động chốt lời.

Hiện tại, xu hướng tăng của vàng chưa bị phá vỡ, nhưng thị trường cần một cú breakout rõ ràng trên 4.448 USD để mở ra dư địa tăng mới. Nhà đầu tư cũng cần theo dõi sát mốc 4.332 USD bởi đây là vùng bảo vệ cấu trúc tăng hiện tại.


Chu Phương – Chuyên gia Giavang Net
Chu Phương – Thạc sĩ Kinh tế Quốc tế với hơn 12 năm theo dõi thị trường Vàng, Ngoại hối. Với vai trò là chuyên gia phân tích thị trường tại Giavang.net; Chu Phương chia sẻ các thông tin kinh tế, chính trị có tầm ảnh hưởng tới thị trường, phân tích – dự báo triển vọng thị trường cả theo góc độ cơ bản và kĩ thuật

  • 📫 Facebook: Phuong Chu – Giavang Net
  • 📫 Email: [email protected]
  • 📫 Zalo:https://zalo.me/g/hbkfmi008

Các Tin Khác

Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra

USD chợ đen

25,950 200 25,990 190

Giá đô hôm nay

Giá vàng hôm nay

Mua vào Bán ra
Vàng SJC 141,300 144,300
Vàng nhẫn 141,300 144,330

Tỷ giá hôm nay

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

25,8400 26,2500

  AUD

17,9300 18,6910

  CAD

18,2230 18,9960

  JPY

1580 1690

  EUR

29,2730 30,8170

  CHF

31,2560 32,5830

  GBP

34,2650 35,7200

  CNY

3,7670 3,9260