Giá vàng (XAU/USD) đã tăng lên mức cao nhất trong ba tuần, tiệm cận 4.775 USD/ounce, trước khi điều chỉnh nhẹ trong phiên thứ Ba do hoạt động chốt lời ngắn hạn.
Diễn biến này xảy ra trong bối cảnh:
Hiện tại, vàng đang dao động quanh vùng 4.700 – 4.775 USD, cho thấy trạng thái tích lũy trước tin lớn.
📌 CPI Mỹ – “chìa khóa” quyết định xu hướng vàng
Thị trường đang dồn sự chú ý vào báo cáo Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Mỹ:
👉 Đây là dữ liệu cực kỳ quan trọng vì:
Kịch bản thị trường:
Yếu tố địa chính trị vẫn là động lực quan trọng:
➡️ Hệ quả:
👉 Điều này tạo nên sự giằng co giữa:
🔑 Các mức kỹ thuật quan trọng
📊 Tín hiệu đáng chú ý
👉 Điều này cho thấy:
Thị trường đang trong giai đoạn tích lũy, chưa xác nhận xu hướng rõ ràng
🔼 Kịch bản tăng giá
🔽 Kịch bản giảm giá
Giá vàng hiện đang ở “điểm nút quyết định”, với hai yếu tố chi phối chính:
👉 Chiến lược gợi ý:
Vàng đang tích lũy quanh vùng nhạy cảm khi:
📣 Báo cáo CPI Mỹ sẽ là “chất xúc tác” quyết định xu hướng tiếp theo của XAU/USD – liệu vàng sẽ bứt phá lên đỉnh mới hay quay đầu điều chỉnh sâu hơn.

Chu Phương – Chuyên gia Giavang Net
Chu Phương – Thạc sĩ Kinh tế Quốc tế với hơn 12 năm theo dõi thị trường Vàng, Ngoại hối. Với vai trò là chuyên gia phân tích thị trường tại Giavang.net; Chu Phương chia sẻ các thông tin kinh tế, chính trị có tầm ảnh hưởng tới thị trường, phân tích – dự báo triển vọng thị trường cả theo góc độ cơ bản và kĩ thuật
PTKT: Vàng chịu áp lực, bạc dẫn sóng: Lạm phát Mỹ sẽ quyết định cú breakout tiếp theo
04:45 PM 11/05
Dự báo CPI Mỹ tháng 4/2026 – “Cú sốc” Hormuz và kịch bản Fed trì hoãn giảm lãi suất đến 2027
04:20 PM 11/05
Đọc gì hôm nay 11/5: Doanh số bán nhà Mỹ tháng 4
03:50 PM 11/05
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,350 -70 | 26,380 -90 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 166,300 | 168,800 |
| Vàng nhẫn | 166,300 | 168,830 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |