Việc Reserve Bank of Australia (RBA) dự kiến tiếp tục tăng lãi suất lên 4,3% phản ánh áp lực lạm phát vẫn còn dai dẳng. Trong bối cảnh đó:
Ngoài ra, căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông tiếp tục làm gia tăng lo ngại lạm phát, có thể khiến các ngân hàng trung ương duy trì lập trường “diều hâu” lâu hơn.
Chỉ số US ISM Services PMI bất ngờ đạt 54 điểm cho thấy nền kinh tế Mỹ vẫn khá mạnh. Trong khi đó:
👉 Tác động đến vàng:
Kinh tế mạnh → Fed có thể giữ lãi suất cao lâu hơn → 🔻 bất lợi cho vàng
Các dữ liệu lao động sắp công bố gồm:

👉 Tác động đến vàng:
| Yếu tố | Xu hướng | Ảnh hưởng vàng |
|---|---|---|
| Lãi suất toàn cầu tăng | Tiêu cực | 🔻 |
| Kinh tế Mỹ vững | Tiêu cực | 🔻 |
| Lao động chậm lại | Tích cực | 🟢 |
| Địa chính trị căng thẳng | Tích cực | 🟢 |
Hiện tại, vàng đang ở thế “giằng co”:
👉 Nhà đầu tư nên đặc biệt theo dõi:
Vàng đang đứng trước ngã rẽ quan trọng. Nếu dữ liệu lao động Mỹ tiếp tục hạ nhiệt, kim loại quý có thể lấy lại đà tăng. Ngược lại, một nền kinh tế Mỹ quá “khỏe” sẽ khiến vàng chịu áp lực kéo dài.

Chu Phương – Chuyên gia Giavang Net
Chu Phương – Thạc sĩ Kinh tế Quốc tế với hơn 12 năm theo dõi thị trường Vàng, Ngoại hối. Với vai trò là chuyên gia phân tích thị trường tại Giavang.net; Chu Phương chia sẻ các thông tin kinh tế, chính trị có tầm ảnh hưởng tới thị trường, phân tích – dự báo triển vọng thị trường cả theo góc độ cơ bản và kĩ thuật
Đọc gì hôm nay 4/5: Chiến dịch Operation Freedom – Thanh khoản thấp nhưng vẫn tiềm ẩn rủi ro
04:25 PM 04/05
Giá vàng 4/5: Tăng nhẹ sau nghỉ lễ nhưng rủi ro giảm sâu vẫn lớn khi vàng ngoại dưới $4600
03:40 PM 04/05
Mặc kệ giá vàng đang giảm, tại sao Bank of America vẫn “đánh cược” vào mức giá $6000?
11:40 AM 04/05
Đọc gì hôm nay 29/4: Quyết định chính sách của BOC – FED
05:05 PM 29/04
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,670 -10 | 26,720 -10 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 166,300 | 168,800 |
| Vàng nhẫn | 166,300 | 168,830 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |