Theo Hansen, đợt suy yếu gần đây của kim loại quý không đến từ yếu tố địa chính trị, mà chủ yếu do:
Những yếu tố này khiến các tài sản không sinh lãi như vàng trở nên kém hấp dẫn, kéo giá vàng xuống mức thấp nhất trong 3 tuần.
Đặc biệt, trong bối cảnh kinh tế Mỹ vẫn được hỗ trợ bởi làn sóng đầu tư vào AI, Federal Reserve chưa chịu áp lực phải cắt giảm lãi suất sớm.
Hansen nhấn mạnh rằng biến động của thị trường năng lượng sẽ dẫn dắt hướng đi của vàng và bạc trong ngắn hạn.
👉 Nếu nguồn cung dầu được cải thiện (ví dụ: tái mở cửa tuyến vận chuyển quan trọng), giá dầu giảm sẽ trở thành chất xúc tác tăng giá mạnh cho kim loại quý.
Dù chịu áp lực ngắn hạn, Hansen cho rằng:
✔️ Rủi ro đình lạm (stagflation)
✔️ Gánh nặng nợ công toàn cầu tăng
✔️ Xu hướng các ngân hàng trung ương giảm phụ thuộc USD
➡️ Trong bối cảnh đó, vàng tiếp tục đóng vai trò là tài sản dự trữ thay thế tự nhiên.
📉 Mốc kỹ thuật quan trọng
Khác với vàng, bạc đối mặt với bức tranh phức tạp hơn:
⚠️ Rủi ro chính:
👉 Điều này khiến bạc trở thành tài sản có beta cao:

Hansen nhận định:
👉 Theo Ole Hansen:
📊 Thị trường kim loại quý hiện tại không kết thúc chu kỳ tăng, mà chỉ đang tạm “nghỉ chân” trước khi xác lập xu hướng mới.

Chu Phương – Chuyên gia Giavang Net
Chu Phương – Thạc sĩ Kinh tế Quốc tế với hơn 12 năm theo dõi thị trường Vàng, Ngoại hối. Với vai trò là chuyên gia phân tích thị trường tại Giavang.net; Chu Phương chia sẻ các thông tin kinh tế, chính trị có tầm ảnh hưởng tới thị trường, phân tích – dự báo triển vọng thị trường cả theo góc độ cơ bản và kĩ thuật
World Bank cảnh báo: “Trần” giá Vàng 2026 đã lộ diện!
09:10 AM 29/04
Tin sáng 29/4: Phố Wall thoái lui khỏi đỉnh kỉ lục – Vàng rớt hơn 2% khi dầu WTI sát mốc 100USD
09:00 AM 29/04
Đọc gì hôm nay 28/4: Niềm tin tiêu dùng của CB Mỹ
04:25 PM 28/04
Tìm Hiểu CySEC, ASIC, FCA: Tiêu Chuẩn Đánh Giá Broker CFD
01:20 PM 28/04
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,750 100 | 26,800 100 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 166,300 | 168,800 |
| Vàng nhẫn | 166,300 | 168,830 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |