👉 Nhận xét bổ sung từ Powell:
Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Jerome Powell bày tỏ một số lo ngại về việc gia tăng lạm phát và tuyên bố rằng ngân hàng trung ương sẽ theo dõi các tín hiệu cho thấy người dân và doanh nghiệp dự đoán áp lực giá mạnh sẽ tiếp tục.
Powell cho biết ngân hàng trung ương sẽ “cần đảm bảo rằng chính sách của chúng tôi được định vị cho một loạt các kết quả có thể xảy ra.”
👉 Phản ứng thị trường
Sau tuyên bố của Powell về việc sẽ bắt đầu giảm dần QE vào giữa năm 2022, DXY đã chứng kiến một số chuyển động theo hướng tăng.
🔆 Thông tin chi tiết có trong bản tin video của chúng tôi.
00:00 Mở đầu
02:02 Chia sẻ về diễn biến giá vàng
03:40 Nội dung lời phát biểu của Powell
06:31 Diễn biến của thị trường sau khi Powell phát biểu
10:04 Kết luận
Giá vàng ngày 12/5: NĐT chờ tin CPI – SJC đảo chiều giảm dù tăng gần 2 triệu đầu giờ sáng
03:20 PM 12/05
Vàng áp sát 4.775 USD rồi chững lại: Các kịch bản CPI và phản ứng tiềm năng của vàng tối nay
11:00 AM 12/05
PTKT: Vàng chịu áp lực, bạc dẫn sóng: Lạm phát Mỹ sẽ quyết định cú breakout tiếp theo
04:45 PM 11/05
Dự báo CPI Mỹ tháng 4/2026 – “Cú sốc” Hormuz và kịch bản Fed trì hoãn giảm lãi suất đến 2027
04:20 PM 11/05
Đọc gì hôm nay 11/5: Doanh số bán nhà Mỹ tháng 4
03:50 PM 11/05
Đối mặt chuyện 100 năm có 1, nữ đại gia buôn vàng gặp hạn
05:02 PM 22/10
FxStreet: Vàng nhắm mục tiêu 1795$ trong ngắn hạn
03:48 PM 22/10
Giá than tiếp tục xu hướng giảm sau khi Bắc Kinh ra dấu hiệu can thiệp để hạ nhiệt giá
03:38 PM 22/10
TT vàng 22/10: Tăng chạm kháng cự mạnh 1792$
02:53 PM 22/10
Giá vàng trong nước tăng – giảm trái chiều, thị trường thế giới vẫn ‘vùng vẫy’ dưới ngưỡng 1.800 USD/ounce
11:17 AM 22/10
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,350 -70 | 26,380 -90 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 166,300 | 168,800 |
| Vàng nhẫn | 166,300 | 168,830 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |