👉 Nhận xét bổ sung từ Powell:
Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Jerome Powell bày tỏ một số lo ngại về việc gia tăng lạm phát và tuyên bố rằng ngân hàng trung ương sẽ theo dõi các tín hiệu cho thấy người dân và doanh nghiệp dự đoán áp lực giá mạnh sẽ tiếp tục.
Powell cho biết ngân hàng trung ương sẽ “cần đảm bảo rằng chính sách của chúng tôi được định vị cho một loạt các kết quả có thể xảy ra.”
👉 Phản ứng thị trường
Sau tuyên bố của Powell về việc sẽ bắt đầu giảm dần QE vào giữa năm 2022, DXY đã chứng kiến một số chuyển động theo hướng tăng.
🔆 Thông tin chi tiết có trong bản tin video của chúng tôi.
00:00 Mở đầu
02:02 Chia sẻ về diễn biến giá vàng
03:40 Nội dung lời phát biểu của Powell
06:31 Diễn biến của thị trường sau khi Powell phát biểu
10:04 Kết luận
Góc nhìn Giá Vàng ngày 2/3: Kháng cự $5400 có thực sự mạnh sau diễn biến giá sáng nay?
10:35 AM 02/03
Cập nhật Giá vàng sáng 2/3: Biến động mạnh – từng có lúc tăng lên $5387 – Chỉ số DXY giảm
09:50 AM 02/03
Dự báo giá vàng tuần 2-6/3: Giá vàng áp sát 5.300 USD: Phố Wall đồng loạt hô “mua”, sóng lớn sắp bùng nổ?
03:20 PM 28/02
Tuần cuối tháng 2: Dòng tiền lớn đổ vào vàng vì lo ngại bất ổn – Phố Wall lao đao vì cổ phiếu công nghệ
03:05 PM 28/02
Tỷ giá USD/VND ngày 27/2: Giảm rất mạnh, có NH hạ tới 100 đồng dù TGTT chỉ giảm có 7 đồng
11:40 AM 27/02
Vàng miếng ngày 27/2: Đi ngang sau khi giảm 1,3 triệu ngày Thần tài – các tiệm vàng thắng đậm
10:50 AM 27/02
Đối mặt chuyện 100 năm có 1, nữ đại gia buôn vàng gặp hạn
05:02 PM 22/10
FxStreet: Vàng nhắm mục tiêu 1795$ trong ngắn hạn
03:48 PM 22/10
Giá than tiếp tục xu hướng giảm sau khi Bắc Kinh ra dấu hiệu can thiệp để hạ nhiệt giá
03:38 PM 22/10
TT vàng 22/10: Tăng chạm kháng cự mạnh 1792$
02:53 PM 22/10
Giá vàng trong nước tăng – giảm trái chiều, thị trường thế giới vẫn ‘vùng vẫy’ dưới ngưỡng 1.800 USD/ounce
11:17 AM 22/10
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,680 -20 | 26,720 -30 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 185,6001,600 | 188,6001,600 |
| Vàng nhẫn | 185,6001,600 | 188,6301,600 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |