Theo báo cáo của Dhwani Mehta từ FXStreet, xu hướng giảm sẽ thống trị thị trường vàng cùng với nỗi sợ coronavirus.
Nhà phân tích bình luận:
Vàng vẫn nhiều nguy cơ sẽ giảm giá hơn nữa, vì tâm lý e ngại rủi ro trên thị trường toàn cầu có thể trầm trọng hơn và làm sống lại đà phục hồi của đồng đô la, khi các nhà đầu tư quan ngại nguy cơ đóng cửa một lần nữa trên toàn thế giới và tác động có thể xảy ra đối với sự phục hồi kinh tế toàn cầu. Ngoài ra, sự lạc quan về vắc-xin dường như đã phai nhạt, vì việc phổ biến vắc-xin này khó có thể xảy ra trước mùa xuân năm 2021. Bảng dữ liệu kinh tế của Mỹ nêu bật Chỉ số sản xuất của Fed Philly, mặc dù dữ liệu covid có thể sẽ gây chú ý.
Không thể loại trừ việc vàng kiểm tra mục tiêu được đo lường là $1822 trong những ngày tới nếu đà tăng không bảo vệ được vùng hỗ trợ quan trọng $1850/49. Phạm vi vừa nêu là vùng hợp lưu của mức thấp nhất của tháng 9 và mức thấp nhất của tháng 11.
Việc chinh phục lại ngưỡng cản $1873, giao điểm của đường 21-HMA giảm và ngưỡng hỗ trợ của mô hình hiện là kháng cự, là rất quan trọng cho sự phục hồi để đạt được lực kéo. Xa hơn nữa, ngưỡng kháng cự mạnh đang chờ đợi ở mức $1884, là nơi hội tụ của 100 và 200-HMA.
tygiausd.org
PTKT Vàng – Bạc: Rơi thảm – Áp lực bán rất nghiêm trọng, “thử lửa” vùng hỗ trợ quan trọng
12:45 PM 20/03
Đọc gì hôm nay 19/3: Quyết định lãi suất của ECB – BOE; Vàng – Bạc rơi tự do – NĐT hoảng loạn
05:10 PM 19/03
TT vàng 19/11: Cửa tăng rất hẹp
03:13 PM 19/11
Yếu tố vắc xin thực sự ảnh hưởng tới giá vàng?
11:53 AM 19/11
Brexit: Nguy cơ khó đạt được thỏa thuận giữa Anh và EU
11:13 AM 19/11
Vẫn có những kịch bản mà giá vàng có thể tăng trở lại trên $2000 – Franklin Templeton
09:48 AM 19/11
Vắc xin đang ‘nhấn chìm’ giá vàng?
08:53 AM 19/11
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
27,710 10 | 27,760 10 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 168,000-5,100 | 171,000-5,100 |
| Vàng nhẫn | 168,000-5,100 | 171,030-5,100 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |