Hôm nay Giá cuối cùng: $1328,81
Hôm nay thay đổi hàng ngày: 1,69 cent
Hôm nay thay đổi hàng ngày%: 0,13%
Hôm nay mở cửa hàng ngày: $1327,12
Xu hướng:
SMA20 hàng ngày: $1319,06
SMA50 hàng ngày: $1295,9
SMA100 hàng ngày: $1261,29
SMA200 hàng ngày: $1234,89
Cấp độ:
Mức cao hàng ngày trước: $1332,58
Mức thấp hàng ngày trước: $1325,32
Mức cao hang tuần trước: $1346,85
Mức thấp hàng tuần trước: $1320,72
Mức cao hàng tháng trước: $1326,25
Mức thấp hàng tháng trước: $1275,9
Fibre hàng ngày 38,2%: $1328,1
Fibre hàng ngày 61,8%: $1329,81
Điểm Pivot hàng ngày S1: $1324,11
Điểm Pivot hàng ngày S2: $1321,09
Điểm Pivot hàng ngày S3: $1316,85
Điểm Pivot hàng ngày R1: $1331,36
Điểm Pivot hàng ngày R2: $1335,6
Điểm Pivot hàng ngày R3: $1338,62
State Street Global Advisors tin vàng có thể chạm 5.000 USD dù thị trường đầy “gió ngược”
12:25 PM 10/04
Giá Vàng “rơi tự do” 21% giữa chiến sự Iran: Nghịch lý tài sản trú ẩn hay “cú lừa” của thị trường?
04:00 PM 09/04
Giá vàng 9/4: Mỹ – Iran ‘khó lường’ – vàng miếng, nhân rơi tiếp 3,5 triệu – giá bán ra chỉ còn 171,5 triệu
11:45 AM 09/04
Tỷ giá USD đồng loạt giảm
10:02 AM 27/02
Vàng vẫn là một hàng rào lạm phát hấp dẫn – JPMorgan
09:17 AM 27/02
Bảng giá vàng 9h sáng ngày 27/2: Vàng tăng nhẹ, kịch bản lạc quan cổ vũ tinh thần nhà đầu tư
08:51 AM 27/02
TTCK: “Vẫn sẽ hướng lên 1.020-1.030”
08:15 AM 27/02
DailyForex: Cơ hội mua vàng ngay trước mắt
04:45 PM 26/02
TT tiền tệ 26/2: Bảng Anh tăng do hy vọng trì hoãn Brexit; USD giảm trước phiên điều trần của ông Powell
04:15 PM 26/02
Pyn Elite: Kinh tế Việt Năm sẽ mở rộng gấp đôi trong 10 năm tới, xu hướng cổ phiếu vẫn là đi lên
04:11 PM 26/02
Ông Trump và ông Kim Jong Un sẽ bàn gì ở thượng đỉnh Hà Nội?
03:29 PM 26/02
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,800 -110 | 2,830 -24,130 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 169,7001,200 | 172,7001,200 |
| Vàng nhẫn | 169,7001,200 | 172,7301,200 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |