Giá vàng tuần trước rơi đáy nhiều tháng khiến lực mua vào đợt cuối tuần gia tăng đáng kể. Điều này hỗ trợ giá vàng trong nước sáng nay đồng loạt tăng 30-60 nghìn đồng/lượng (mua vào – bán ra).
Hiện tại, giá vàng SJC đang được giao dịch phổ biến quanh ngưỡng 36,33 – 36,41 triệu đồng/lượng (mua vào – bán ra). Trong tuần này, người tham gia thị trường chú ý tới cuộc họp của Fed diễn ra vào thứ Tư, thời điểm quyết định tăng lãi suất sẽ được đưa ra.
Bảng giá vàng 9h sáng 11/12
| Thương hiệu vàng | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| Vàng SJC TP HCM | 36,240,000 | 36,440,000 |
| Vàng SJC HN | 36,240,000 | 36,460,000 |
| DOJI HN | 36,330,000 | 36,410,000 |
| DOJI HCM | 36,320,000 | 36,400,000 |
| PHÚ QUÝ SJC | 36,320,000 | 36,400,000 |
| PNJ - HÀ NỘI | 36,330,000 | 36,410,000 |
| BẢO TÍN MINH CHÂU | 36,330,000 | 36,400,000 |
| MARITIMEBANK | 36,320,000 | 36,400,000 |
| SCB | 36,300,000 | 36,450,000 |
Các thông tin cập nhật về giá vàng trong nước và giá vàng thế giới sẽ được chúng tôi đăng tải liên tục trên website Giavang.net.
Chúc các nhà đầu tư tiếp tục có những chiến lược đầu tư hợp lý trong phiên hôm nay 11/12.
Giavang.net
Vàng hướng tới tuần tăng giá, rủi ro đến từ tin CPI tối nay
04:40 PM 10/04
State Street Global Advisors tin vàng có thể chạm 5.000 USD dù thị trường đầy “gió ngược”
12:25 PM 10/04
Giá Vàng “rơi tự do” 21% giữa chiến sự Iran: Nghịch lý tài sản trú ẩn hay “cú lừa” của thị trường?
04:00 PM 09/04
DailyForex: Đà giảm giá vàng tiếp tục nắm giữ lợi thế kỹ thuật trước áp lực bán kỹ thuật
03:56 PM 08/12
Vàng giao ngay có nguy cơ mở rộng đà giảm xuống mức $1.239
03:14 PM 08/12
Tự do hóa thị trường vàng: Từ thế giới nhìn về Việt Nam
02:22 PM 08/12
Kiên định mục tiêu chống “vàng hóa”
02:22 PM 08/12
Giá vàng SJC giảm nhẹ, hơn giá thế giới 2,1 triệu đồng/lượng
11:38 AM 08/12
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,800 -110 | 26,830 -130 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 169,400-300 | 172,400-300 |
| Vàng nhẫn | 169,400-300 | 172,430-300 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |