Theo Nicky Shiels, Trưởng bộ phận nghiên cứu và chiến lược kim loại tại MKS PAMP, cuộc xung đột Iran đã “tái định hình nhưng không phá vỡ” triển vọng tăng giá của vàng.
Shiels nhấn mạnh rằng:
👉 Trong ngắn hạn:
Dù không phải kịch bản cơ sở, Shiels cho rằng vàng hoàn toàn có thể đạt mức 10.000 USD/oz vào năm 2030 nếu:
Một số phép so sánh đáng chú ý:
👉 Tuy nhiên, đây chỉ là kịch bản “đuôi” (tail risk), không phải dự báo chính.
Dù vàng vẫn là lựa chọn an toàn trong 2026, bạc được đánh giá có tiềm năng tăng mạnh hơn trong dài hạn.
Lý do:
Các mốc quan trọng:
Rủi ro ngắn hạn:
👉 Vùng giá có thể bị kìm trong khoảng 50 – 70 USD/oz nếu kinh tế xấu đi.
📌 Tuy nhiên, khi dòng tiền đầu tư quay lại:
Bạc có thể tạo “short squeeze” mạnh do cung không kịp đáp ứng
Trong nhóm kim loại bạch kim (PGMs), Shiels đánh giá:
✅ Bạch kim (Platinum):
👉 Khả năng phá vỡ vùng tích lũy (breakout) cao
⚠️ Palladium:
👉 Triển vọng kém hơn bạch kim
| Kim loại | Triển vọng 2026 | Dài hạn | Rủi ro |
|---|---|---|---|
| Vàng | Tăng ổn định | Tích cực | Biến động theo dầu & lãi suất |
| Bạc | Trung lập | Rất mạnh | Phụ thuộc kinh tế |
| Bạch kim | Tích cực | Tốt | Chu kỳ ngành ô tô |
| Palladium | Yếu | Trung bình | Chính sách & nhu cầu xe |
🔑 Kết luận
👉 Nhà đầu tư nên cân nhắc đa dạng hóa danh mục kim loại quý, thay vì chỉ tập trung vào vàng như trước đây.
Chu Phương – Chuyên gia Giavang Net
Chu Phương – Thạc sĩ Kinh tế Quốc tế với hơn 12 năm theo dõi thị trường Vàng, Ngoại hối. Với vai trò là chuyên gia phân tích thị trường tại Giavang.net; Chu Phương chia sẻ các thông tin kinh tế, chính trị có tầm ảnh hưởng tới thị trường, phân tích – dự báo triển vọng thị trường cả theo góc độ cơ bản và kĩ thuật
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,460 -20 | 26,510 -20 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 166,300 | 168,800 |
| Vàng nhẫn | 166,300 | 168,830 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |