Theo báo cáo mới nhất từ World Gold Council (WGC), thị trường vàng Trung Quốc trong tháng 4 ghi nhận diễn biến khá “lặng sóng” về giá, nhưng lại cực kỳ sôi động về dòng tiền đầu tư.
Cụ thể:
Diễn biến này phản ánh trạng thái “sideways” (đi ngang) của thị trường khi các yếu tố vĩ mô liên tục giằng co.
Ông Ray Jia – Trưởng bộ phận nghiên cứu Trung Quốc của WGC – cho biết:
Dù giá không bứt phá, nhà đầu tư Trung Quốc vẫn đổ tiền mạnh vào vàng thông qua các quỹ ETF.

Đây là tháng thứ 8 liên tiếp ETF vàng ghi nhận dòng tiền vào, cho thấy niềm tin dài hạn vào kim loại quý vẫn rất lớn.
Nguyên nhân chính:
Tuy nhiên, WGC lưu ý dòng vốn có dấu hiệu chậm lại do:
👉 Nhà đầu tư chuyển hướng sang thị trường chứng khoán đang tăng mạnh
Trái ngược với nhu cầu bán lẻ suy yếu, People’s Bank of China (PBoC) lại đẩy mạnh tích lũy vàng.
Đáng chú ý, đây là mức mua mạnh nhất kể từ cuối năm 2024.

👉 Điều này cho thấy Trung Quốc tiếp tục chiến lược giảm phụ thuộc USD và tăng tài sản trú ẩn.
Ở chiều ngược lại, nhu cầu vàng vật chất lại giảm đáng kể:
Nguyên nhân chính:
Dù có hiệu ứng nghỉ lễ Lao động đầu tháng 5, sức mua vẫn không cải thiện nhiều.

Hoạt động trên Shanghai Futures Exchange cũng giảm nhiệt:
Tuy nhiên, vẫn cao hơn mức trung bình 5 năm (265 tấn/ngày) → cho thấy thị trường vẫn duy trì sự quan tâm đáng kể.

Một điểm sáng đáng chú ý là hoạt động nhập khẩu vàng:
Nguyên nhân:

WGC dự báo trong thời gian tới:
Yếu tố tiêu cực:
Yếu tố hỗ trợ:
Dù giá vàng gần như “đứng yên” trong tháng 4, thị trường Trung Quốc lại cho thấy một bức tranh rất khác:
👉 Nhà đầu tư tổ chức và PBoC đang âm thầm gom vàng mạnh mẽ
👉 Trong khi nhu cầu tiêu dùng và đầu cơ ngắn hạn lại suy yếu
Điều này cho thấy:
Vàng vẫn là tài sản chiến lược dài hạn, đặc biệt trong bối cảnh bất ổn toàn cầu chưa có dấu hiệu hạ nhiệt.
Giá vàng “gãy” mốc $4.600, bạc lao dốc mạnh: Tác động từ CPI Mỹ và hội nghị Trump – Tập
03:40 PM 15/05
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,480 120 | 26,530 140 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 166,300 | 168,800 |
| Vàng nhẫn | 166,300 | 168,830 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |