Vàng, bạc “hồi sinh” sau cú sập lịch sử: Sóng tăng 6.000 USD đã quay lại? 09:25 04/02/2026

Vàng, bạc “hồi sinh” sau cú sập lịch sử: Sóng tăng 6.000 USD đã quay lại?

Vàng và bạc bật tăng kỷ lục sau cú sập lịch sử: Phục hồi kỹ thuật hay khởi đầu cho sóng tăng mới?

Sau cú lao dốc mạnh nhất trong lịch sử giao dịch gần đây, thị trường kim loại quý đang dần tìm lại ánh sáng khi vàng và bạc đồng loạt ghi nhận mức tăng một ngày lớn nhất từ trước đến nay. Động thái này không chỉ giúp tâm lý nhà đầu tư ổn định trở lại mà còn làm dấy lên tranh luận: đây chỉ là nhịp hồi kỹ thuật hay dấu hiệu cho một xu hướng tăng bền vững hơn?

  • Vàng giao ngay (XAUUSD) tăng hơn vượt $5000/oz
  • Bạc giao ngay (XAGUSD) bứt phá hơn 10% lên sát 90USD.

Đà tăng mạnh sau cú sập sâu cho thấy lực mua bắt đáy đã quay trở lại, đặc biệt khi các vị thế đầu cơ sử dụng đòn bẩy cao trước đó đã bị thanh lọc gần như hoàn toàn.

Nhiều chuyên gia nhận định rằng đợt bán tháo vừa qua chủ yếu xuất phát từ vị thế đầu cơ ngắn hạn và động lượng thị trường, thay vì một sự thay đổi mang tính cấu trúc trong cung – cầu kim loại quý.

Điều này củng cố quan điểm rằng xu hướng dài hạn của vàng và bạc chưa bị phá vỡ, dù biến động ngắn hạn vẫn còn rất lớn.

Deutsche Bank là một trong những tổ chức tỏ ra lạc quan nhất. Ông Michael Hsueh, Trưởng bộ phận Nghiên cứu Kim loại của ngân hàng này, nhấn mạnh rằng:

  • Luận điểm đầu tư vào vàng không thay đổi, bất chấp biến động mạnh
  • Thị trường chưa hội đủ điều kiện cho một chu kỳ giảm bền vững
  • Mục tiêu 6.000 USD/ounce vào cuối năm vẫn được giữ nguyên

Ông cũng lưu ý rằng nhu cầu đầu tư từ Trung Quốc tiếp tục là trụ cột quan trọng. Ngay cả khi giá vàng quốc tế giảm mạnh trước đó, mức chênh lệch giá (premium) trên Sàn vàng Thượng Hải vẫn duy trì ở mức cao, cho thấy lực cầu vật chất thực sự vẫn rất vững.

  • Société Générale cho biết triển vọng cơ bản của vàng và bạc không thay đổi
  • Ipek Ozkardeskaya (Swissquote) nhận định: “Điều tồi tệ nhất có thể đã ở phía sau”

Theo bà, sau khi các vị thế đòn bẩy bị “quét sạch”, thị trường giống như một “sân chơi vừa được làm sạch”, tạo điều kiện cho nhà đầu tư quay lại – dù với tâm thế thận trọng hơn.

Những yếu tố hỗ trợ giá vàng kể từ năm ngoái vẫn còn nguyên vẹn:

  • Bất ổn thương mại và địa chính trị kéo dài
  • Gánh nặng nợ công của nhóm G7 ngày càng mất bền vững (Mỹ, Nhật, châu Âu)
  • Niềm tin vào USD, các đồng tiền chủ chốt và trái phiếu chính phủ suy yếu

Tất cả những điều này tiếp tục ủng hộ vai trò trú ẩn của vàng và các hàng hóa cứng.

Dù lạc quan trong trung hạn, Ozkardeskaya cũng đưa ra cảnh báo đáng chú ý:

  • Vàng không còn vận động ngược chiều rõ rệt với tài sản rủi ro
  • Có thời điểm, vàng biến động mạnh như cổ phiếu meme
  • Nguyên nhân chính vẫn là đầu cơ và sử dụng đòn bẩy quá mức

Điều đáng lo ngại là hầu hết các danh mục đầu tư đa dạng đều có tỷ trọng vàng, nên biến động mạnh của kim loại quý đang lan tỏa rủi ro tới mọi nhóm nhà đầu tư – từ thận trọng đến mạo hiểm.

Đợt phục hồi mạnh của vàng và bạc cho thấy xu hướng dài hạn vẫn được bảo toàn, đặc biệt khi các yếu tố cơ bản tiếp tục ủng hộ. Tuy nhiên, với việc vàng ngày càng “tài chính hóa” và biến động khó lường, nhà đầu tư cần quản trị rủi ro chặt chẽ, hạn chế đòn bẩy cao và ưu tiên chiến lược trung – dài hạn thay vì lướt sóng ngắn ngày.


Chu Phương – Chuyên gia Giavang Net
Chu Phương – Thạc sĩ Kinh tế Quốc tế với hơn 12 năm theo dõi thị trường Vàng, Ngoại hối. Với vai trò là chuyên gia phân tích thị trường tại Giavang.net; Chu Phương chia sẻ các thông tin kinh tế, chính trị có tầm ảnh hưởng tới thị trường, phân tích – dự báo triển vọng thị trường cả theo góc độ cơ bản và kĩ thuật

  • 📫 Facebook: Phuong Chu – Giavang Net
  • 📫 Email: [email protected]
  • 📫 Zalo:https://zalo.me/g/hbkfmi008

Các Tin Khác

Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra

USD chợ đen

26,600 150 26,650 150

Giá đô hôm nay

Giá vàng hôm nay

Mua vào Bán ra
Vàng SJC 177,2003,700 180,2003,700
Vàng nhẫn 177,2003,700 180,2303,700

Tỷ giá hôm nay

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

25,0840 25,4540

  AUD

16,2380 16,9280

  CAD

17,7270 18,4810

  JPY

1600 1700

  EUR

26,8480 28,3200

  CHF

28,5820 29,7970

  GBP

31,8310 33,1840

  CNY

3,4670 3,6140