Dựa trên số liệu kinh tế vừa cung cấp, chúng ta có thể phân tích và đưa ra một khuyến nghị về xu hướng giá vàng hiện tại:
Tóm lại, trong khi doanh số bán lẻ tốt hơn dự kiến tạo áp lực giảm giá đối với vàng do sự mạnh lên của USD, các chỉ số PPI thấp hơn kỳ vọng lại ủng hộ việc giá vàng tăng do kỳ vọng giảm về việc FED nâng lãi suất. Tuy nhiên, cần phải cân nhắc rằng sự mạnh lên của đồng USD do tình hình kinh tế Mỹ tốt có thể vẫn sẽ là yếu tố chính chi phối.
Khuyến Nghị: Trên cơ sở các dữ liệu này, xu hướng giá vàng có thể biến động khá cân bằng giữa áp lực giảm giá (do USD mạnh) và hỗ trợ tăng giá (do kỳ vọng giảm về việc FED nâng lãi suất). Nhà đầu tư nên theo dõi sát sao các phát biểu và chính sách mới từ FED cũng như các dữ liệu kinh tế sắp tới để có quyết định chính xác hơn.
Cơn sốt vàng “đốt cháy” cán cân thương mại Ấn Độ: Lời cảnh báo đanh thép từ Thống đốc RBI.
04:10 PM 08/04
Góc nhìn Giá Vàng: Chỉ cần vượt MA 50 ngày – Vàng sẽ bứt tốc theo cách mà bạn không ngờ tới
04:05 PM 08/04
Đọc gì hôm nay 8/4: Biên bản cuộc họp chính sách FOMC tháng 3 – Bài phát biểu của các quan chức Fed
03:45 PM 08/04
Giá vàng 8/4: Vọt 4,5 triệu rồi đảo chiều giảm – các thương hiệu ‘phòng thủ’ nâng chênh mua – bán lên 4tr
12:45 PM 08/04
ING dự báo chấn động: Đừng mong giá vàng giảm sâu, “thế lực ngầm” đang bảo chứng cho kim loại quý!
04:15 PM 07/04
Đọc gì hôm nay 7/4: Đơn đặt hàng hàng hóa lâu bền Mỹ
03:45 PM 07/04
Giá vàng 7/4: Tiếp đà giảm, giá mua vào chỉ còn 169 triệu
12:55 PM 07/04
Nhận định chứng khoán phái sinh phiên 15/11: Triển vọng ngắn hạn đã được cải thiện hơn
08:17 AM 15/11
Nhận định TTCK phiên 15/11: Áp lực cung từ vùng MA(200) quanh 1.115 điểm vẫn đang hiện hữu
08:07 AM 15/11
Tỷ giá VND/USD 14/11: Tỷ giá trung tâm tăng 5 đồng
11:37 AM 14/11
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,910 -140 | 26,960 -140 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 167,500-3,500 | 171,500-3,500 |
| Vàng nhẫn | 167,500-3,500 | 171,530-3,500 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |