Giá vàng thế giới (XAU/USD) bước vào tuần giao dịch mới với trạng thái yếu ớt, sau khi không thể phục hồi đáng kể từ cú giảm mạnh trước đó. Dù vẫn giữ được mốc tâm lý quan trọng quanh 4.500 USD/oz, nhưng các yếu tố vĩ mô đang tạo ra lực cản lớn, khiến rủi ro giảm giá tiếp tục hiện hữu.
Thị trường vàng hiện đang bị “kẹp” giữa hai lực tác động trái chiều nhưng đều bất lợi:
1. Kỳ vọng Fed tiếp tục thắt chặt
👉 Theo CME FedWatch, thị trường đang định giá:
⟶ Điều này đẩy lợi suất trái phiếu Mỹ 10 năm lên gần 4,7%, mức cao nhất từ đầu 2025 → gây áp lực trực tiếp lên vàng (tài sản không sinh lãi).
2. Căng thẳng Mỹ – Iran chưa hạ nhiệt
👉 Hệ quả:
⟶ Vòng luẩn quẩn này tiếp tục gây bất lợi cho vàng.
Nhà đầu tư sẽ tập trung vào các dữ liệu quan trọng tuần tới:
🔺 PCE cao hơn dự báo
🔻 PCE hạ nhiệt
🔻 Tín hiệu tiêu cực:
🔑 Các mốc quan trọng:
Hỗ trợ:
👉 Nếu thủng vùng này:
Kháng cự:
👉 Chỉ khi vượt 4.680 USD, xu hướng mới có dấu hiệu đảo chiều rõ ràng.
Hiện tại, vàng không còn phản ứng mạnh như trước với yếu tố trú ẩn. Thay vào đó:
| Kịch bản | Điều kiện | Xu hướng |
|---|---|---|
| Tiêu cực | PCE cao + lợi suất tăng | Giảm về 4.240 – 4.100 |
| Trung tính | Dữ liệu trái chiều | Sideway 4.400 – 4.600 |
| Tích cực | Lạm phát hạ + dầu giảm | Hồi phục lên 4.680 |
Giá vàng đang đối mặt với nhiều áp lực trong ngắn hạn khi:
👉 Xu hướng chủ đạo vẫn là giảm, trừ khi xuất hiện:

Chu Phương – Chuyên gia Giavang Net
Chu Phương – Thạc sĩ Kinh tế Quốc tế với hơn 12 năm theo dõi thị trường Vàng, Ngoại hối. Với vai trò là chuyên gia phân tích thị trường tại Giavang.net; Chu Phương chia sẻ các thông tin kinh tế, chính trị có tầm ảnh hưởng tới thị trường, phân tích – dự báo triển vọng thị trường cả theo góc độ cơ bản và kĩ thuật
Ấn Độ tăng thuế nhập khẩu vàng, bạc: Thị trường kim loại và tiền tệ rung lắc, ETF đối mặt rủi ro méo giá
03:45 PM 22/05
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,480 0 | 26,520 0 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 166,300 | 168,800 |
| Vàng nhẫn | 166,300 | 168,830 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |